huấn từ

huấn từ

Hiệu trưởng đọc huấn từ trong lễ khai giảng năm học mới.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bài nói, lời dạy bảo, chỉ dẫn mang tính trang trọng, nghiêm túc: "huấn từ" chỉ bài phát biểu, lời nói của người chức vụ, bề trên hoặc người thẩm quyền nhằm truyền đạt những lời dạy, lời khuyên, chỉ thị hoặc định hướng cho cấp dưới, học trò hoặc một tập thể.
    • Lời giáo huấn: Thường mang sắc thái cổ kính, trang trọng, thể hiện sự uy nghiêm kỳ vọng của người nói đối với người nghe.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Hiệu trưởng đọc huấn từ trong lễ khai giảng năm học mới. (Vị hiệu trưởng đọc bài diễn văn giáo huấn trong buổi lễ bắt đầu năm học.)
    • Huấn từ của vị lão thành cách mạng khiến mọi ngườicùng xúc động. (Bài nói đầy tính giáo huấn của vị lão thành cách mạng khiến mọi người cảm động sâu sắc.)
    • Theo huấn từ của tiền nhân, chúng ta phải luôn giữ gìn đạo đức. (Theo lời dạy bảo của người đi trước, chúng ta phải luôn giữ gìn phẩm hạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đọc huấn từ": thực hiện một bài phát biểu mang tính giáo huấn, chỉ đạo một cách trang trọng.

    • Chủ tịch nước đọc huấn từ tại hội nghị toàn quốc. (Người đứng đầu nhà nước đọc bài diễn văn quan trọng tại cuộc họp cấp quốc gia.)
  • "lắng nghe huấn từ": chăm chú, nghiêm trang lắng nghe những lời dạy bảo quan trọng.

    • Toàn thể học sinh chăm chú lắng nghe huấn từ của thầy hiệu trưởng. (Tất cả học sinh chú ý lắng nghe bài nói đầy tính giáo huấn của thầy hiệu trưởng.)
Biến thể từ gần giống
  • Giáo huấn (động từ/danh từ): dạy bảo, răn dạy; lời dạy bảo. Từ này nhấn mạnh hơn đến nội dung dạy dỗ, răn đe.

    • Những lời giáo huấn của cha mẹ luôn đúng đắn. (Những lời dạy dỗ của bố mẹ luôn chính xác.)
  • Diễn từ (danh từ): bài diễn văn, bài phát biểu. Từ này mang tính trung lập hơn, không nhất thiết nhấn mạnh tính chất giáo huấn, chỉ dẫn từ trên xuống.

    • Diễn từ khai mạc hội nghị rất ngắn gọn. (Bài phát biểu mở đầu hội nghị rất ngắn gọn.)
  • Chỉ thị (danh từ): mệnh lệnh, điều được yêu cầu thực hiện. Từ này thiên về mệnh lệnh hành chính hơn lời khuyên, dạy bảo.

    • Mọi người phải nghiêm túc thực hiện chỉ thị của cấp trên. (Mọi người phải nghiêm túc làm theo mệnh lệnh của người lãnh đạo.)
Từ đồng nghĩa
  • Lời dạy bảo: lời nói nhằm dạy dỗ, khuyên bảo người khác.
  • Bài diễn văn (trang trọng): bài nói được chuẩn bị kỹ cho một dịp quan trọng.
Từ trái nghĩa
  • Lời thỉnh cầu: lời nói nhằm đề nghị, xin một điều đó (thể hiện thái độ cầu xin, dưới lên).
  • Lời tán dương: lời nói ca ngợi, khen ngợi (không mang tính chỉ dẫn, giáo huấn).
Thành ngữ, cách nói liên quan
  • "Huấn từ nghiêm khắc": bài nói, lời dạy giọng điệu nội dung rất nghiêm túc, cứng rắn.

    • Huấn từ nghiêm khắc của vị tướng đã thúc đẩy tinh thần binh sĩ. (Bài nói đầy tính nghiêm khắc của vị tướng đã làm dấy lên tinh thần của các binh lính.)
  • "Tuân theo huấn từ": nghe theo thực hiện những điều được dạy bảo, chỉ dẫn trong bài nói.

    • Chúng tôi nguyện tuân theo huấn từ của ngài. (Chúng tôi xin nguyện nghe theo thực hiện lời dạy bảo của ngài.)